Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bộ sưu tập côn trùng" (1)

bộ sưu tập côn trùng
phát
Tiếng Anh Danh từinsect collection
Từ vựng của tôi
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
The child likes insect collection.

swap_horiz Từ liên quan "bộ sưu tập côn trùng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bộ sưu tập côn trùng" (1)

Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
The child likes insect collection.